Hàng khuyến mãi Hang khuyen mai hang thanh ly hàng thanh lý

Hãy chọn Truy cập bằng mobile | Tiếp tục
Từ khóa hot: Thời trang Khuyến mãi Thanh lý iPhone Samsung   |  
Tìm nâng cao

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Màu Sắc [Copy địa chỉ]

Thời gian đăng: 30/10/2019 17:08:34
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Màu Sắc <3

1. 색 / 색깔: màu sắc

2. 주황색 / 오렌지색: màu da cam
3. 검정색 / 까만색: màu đen
4. 하얀색 / 화이트색 / 흰색: màu trắng
5. 빨간색 / 붉은색: màu đỏ
6. 노란색 / 황색: màu vàng
7. 초록색 / 녹색: màu xanh lá cây
8. 연두색: màu xanh lá cây sáng
9. 보라색 /자주색 / 자색: màu tím
10. 제비꽃: màu tím violet
11. 은색: màu bạc
12. 금색: màu vàng (kim loại)
13. 갈색: màu nâu sáng
14. 밤색: màu nâu
15. 회색: màu xám
16. 파란색 / 청색 / 푸른색: màu xanh da trời
17. 남색 : màu xanh da trời đậm
18. 핑크색 / 분홍색: màu hồng
19. 색 / 색깔이 진하다: màu đậm
20. 색 / 색깔이 연하다: màu nhạt
21. 색 / 색깔이 어둡다: màu tối
22. 색 / 색깔이 밝다: màu sang

Xem thêm:
Tài liệu miễn phí

Đánh giá

Lưu trữ | Phiên bản Mobile | Quy chế | Chính sách | Chợ24h

GMT+7, 20/2/2020 14:08 , Processed in 0.202800 second(s), 131 queries .

© Copyright 2011-2020 ISOFTCO®, All rights reserved
Công ty Phần mềm Trí tuệ
Số ĐKKD: 0101763368 do Sở KH & ĐT Tp. Hà Nội cấp lần đầu ngày 13/7/2005, sửa đổi lần thứ 4 ngày 03/11/2011
Văn phòng: P6 Tầng 2, Tòa A2, 8 Phạm Hùng, P. Mễ Trì, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84) 2437 875018 | (84) 2437 875017 | E-Mail: cho24h@isoftco.com

Lên trên